homogenized milk
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sữa đồng nhất hóa: "homogenized milk" là loại sữa đã được xử lý để các hạt chất béo (kem) bị phá vỡ và phân tán đều khắp sữa, do đó kem không nổi lên trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn mua sữa đồng nhất hóa vì tôi không thích lớp kem nổi lên trên.)
- (Sữa đồng nhất hóa có kết cấu mịn hơn sữa chưa đồng nhất hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be homogenized": được đồng nhất hóa, chỉ quá trình xử lý sữa.
- The milk is homogenized to prevent cream separation. (Sữa được đồng nhất hóa để ngăn kem tách lớp.)
"homogenized vs. non-homogenized": sự khác biệt giữa sữa đã và chưa đồng nhất hóa.
- Non-homogenized milk requires shaking before use to mix the cream back in. (Sữa chưa đồng nhất hóa cần lắc trước khi dùng để trộn kem trở lại.)
Biến thể và từ gần giống
Homogenization (n): quá trình đồng nhất hóa.
- Homogenization is a common step in modern dairy processing. (Đồng nhất hóa là một bước phổ biến trong chế biến sữa hiện đại.)
Homogenize (v): đồng nhất hóa (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The machine homogenizes the milk by forcing it through tiny holes. (Máy đồng nhất hóa sữa bằng cách đẩy nó qua các lỗ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Standardized milk: sữa tiêu chuẩn hóa (đôi khi dùng thay thế, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
- Smooth milk: sữa mịn (mô tả kết cấu, không phải thuật ngữ chính xác).
Các cụm từ liên quan
Whole homogenized milk: sữa nguyên kem đã đồng nhất hóa.
- Whole homogenized milk has a richer taste than skimmed milk. (Sữa nguyên kem đã đồng nhất hóa có vị béo hơn sữa tách béo.)
Low-fat homogenized milk: sữa ít béo đã đồng nhất hóa.
- Low-fat homogenized milk is a healthier option for weight watchers. (Sữa ít béo đã đồng nhất hóa là lựa chọn lành mạnh hơn cho người ăn kiêng.)
Thành ngữ liên quan
- "No cream on top": không có kem trên mặt (thành ngữ mô tả sữa đồng nhất hóa).
- With homogenized milk, there's no cream on top to skim off. (Với sữa đồng nhất hóa, không có kem trên mặt để hớt đi.)